94
RB
Carvajal
18
22
81
84
86
86
86
85
89
88
88
88
88
91
91
92
92
88
Tốc độ
95
Sút
65
Chuyền bóng
85
Rê bóng
90
Phòng thủ
89
Thể chất
90
Tốc độ
98
Tăng tốc
93
Dứt điểm
65
Lực sút
76
Sút xa
59
Chọn vị trí
87
Vô lê
57
Penalty
46
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
93
Chuyền dài
84
Đá phạt
59
Sút xoáy
84
Rê bóng
90
Giữ bóng
91
Khéo léo
89
Thăng bằng
94
Phản ứng
92
Kèm người
95
Lấy bóng
90
Cắt bóng
90
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
85
Thể lực
101
Quyết đoán
94
Nhảy
87
Bình tĩnh
87
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2012~2012 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2013 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2010~2012 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia