75
RB
Carvajal
9
17
63
66
68
68
69
68
71
69
69
71
71
72
72
72
72
71
Tốc độ
71
Sút
50
Chuyền bóng
69
Rê bóng
70
Phòng thủ
71
Thể chất
69
Tốc độ
71
Tăng tốc
72
Dứt điểm
49
Lực sút
60
Sút xa
46
Chọn vị trí
66
Vô lê
47
Penalty
40
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
74
Chuyền dài
65
Đá phạt
41
Sút xoáy
68
Rê bóng
69
Giữ bóng
74
Khéo léo
69
Thăng bằng
74
Phản ứng
73
Kèm người
71
Lấy bóng
74
Cắt bóng
72
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
65
Thể lực
74
Quyết đoán
75
Nhảy
75
Bình tĩnh
73
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2012~2012 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2013 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2010~2012 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
K. Mbappé