89
RB
Carvajal
15
31
76
79
80
80
82
80
85
83
83
84
84
86
86
86
86
84
Tốc độ
84
Sút
61
Chuyền bóng
82
Rê bóng
84
Phòng thủ
85
Thể chất
84
Tốc độ
85
Tăng tốc
84
Dứt điểm
59
Lực sút
74
Sút xa
55
Chọn vị trí
80
Vô lê
57
Penalty
54
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
86
Chuyền dài
79
Đá phạt
55
Sút xoáy
81
Rê bóng
83
Giữ bóng
87
Khéo léo
84
Thăng bằng
86
Phản ứng
87
Kèm người
86
Lấy bóng
86
Cắt bóng
86
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
79
Thể lực
93
Quyết đoán
88
Nhảy
82
Bình tĩnh
86
TM đổ người
25
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
27
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2012~2012 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2013 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2010~2012 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia