92
RB
Carvajal
18
19
73
76
80
80
79
77
86
83
83
86
86
89
89
90
90
86
Tốc độ
92
Sút
56
Chuyền bóng
79
Rê bóng
86
Phòng thủ
88
Thể chất
86
Tốc độ
92
Tăng tốc
94
Dứt điểm
56
Lực sút
71
Sút xa
43
Chọn vị trí
68
Vô lê
41
Penalty
52
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
94
Chuyền dài
78
Đá phạt
54
Sút xoáy
79
Rê bóng
86
Giữ bóng
88
Khéo léo
89
Thăng bằng
86
Phản ứng
87
Kèm người
89
Lấy bóng
91
Cắt bóng
91
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
82
Thể lực
95
Quyết đoán
88
Nhảy
83
Bình tĩnh
76
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2012~2012 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2013 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2010~2012 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia