119
RB
Carvajal
30
31
110
112
112
112
114
112
116
114
114
114
114
116
116
116
116
114
Tốc độ
116
Sút
102
Chuyền bóng
112
Rê bóng
113
Phòng thủ
116
Thể chất
111
Tốc độ
116
Tăng tốc
118
Dứt điểm
98
Lực sút
107
Sút xa
107
Chọn vị trí
120
Vô lê
103
Penalty
84
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
114
Chuyền dài
116
Đá phạt
86
Sút xoáy
112
Rê bóng
112
Giữ bóng
114
Khéo léo
116
Thăng bằng
119
Phản ứng
116
Kèm người
116
Lấy bóng
119
Cắt bóng
117
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
106
Thể lực
120
Quyết đoán
116
Nhảy
110
Bình tĩnh
116
TM đổ người
23
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2012~2012 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2013 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2010~2012 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
K. Mbappé