113
RB
Carvajal
27
27
98
102
104
104
104
103
108
106
106
107
106
110
110
110
110
107
Tốc độ
112
Sút
80
Chuyền bóng
104
Rê bóng
107
Phòng thủ
108
Thể chất
104
Tốc độ
112
Tăng tốc
114
Dứt điểm
77
Lực sút
90
Sút xa
75
Chọn vị trí
113
Vô lê
79
Penalty
72
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
110
Chuyền dài
100
Đá phạt
77
Sút xoáy
105
Rê bóng
108
Giữ bóng
105
Khéo léo
110
Thăng bằng
112
Phản ứng
112
Kèm người
108
Lấy bóng
111
Cắt bóng
113
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
98
Thể lực
112
Quyết đoán
114
Nhảy
95
Bình tĩnh
111
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2012~2012 |
Real Madrid
|
|
| 2012~2013 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2010~2012 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
K. Mbappé