78
RB
G. Di Lorenzo
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giovanni Di Lorenzo
RB
78
RM
76
183cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
72
72
73
73
73
72
74
73
73
75
75
75
75
75
75
75
Tốc độ
72
Sút
70
Chuyền bóng
72
Rê bóng
75
Phòng thủ
75
Thể chất
75
Tốc độ
74
Tăng tốc
71
Dứt điểm
70
Lực sút
74
Sút xa
71
Chọn vị trí
72
Vô lê
68
Penalty
62
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
77
Chuyền dài
73
Đá phạt
71
Sút xoáy
71
Rê bóng
76
Giữ bóng
74
Khéo léo
74
Thăng bằng
74
Phản ứng
76
Kèm người
77
Lấy bóng
76
Cắt bóng
76
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
74
Thể lực
80
Quyết đoán
75
Nhảy
76
Bình tĩnh
74
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Neapolitan
|
|
| 2017~2019 |
Empoli
|
|
| 2015~2017 | 마테라 | |
| 2013~2015 |
|
|
| 2012~2013 | 쿠네오 | |
| 2012~2015 |
|
|
| 2011~2012 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
A. Rüdiger
K. Mbappé