117
RB
G. Di Lorenzo
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giovanni Di Lorenzo
RB
117
183cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
107
108
108
108
110
108
113
110
110
113
113
114
114
114
114
113
Tốc độ
115
Sút
96
Chuyền bóng
109
Rê bóng
108
Phòng thủ
115
Thể chất
109
Tốc độ
115
Tăng tốc
116
Dứt điểm
95
Lực sút
101
Sút xa
97
Chọn vị trí
112
Vô lê
92
Penalty
86
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
113
Chuyền dài
112
Đá phạt
92
Sút xoáy
104
Rê bóng
106
Giữ bóng
112
Khéo léo
110
Thăng bằng
112
Phản ứng
116
Kèm người
116
Lấy bóng
117
Cắt bóng
114
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
105
Thể lực
118
Quyết đoán
109
Nhảy
114
Bình tĩnh
105
TM đổ người
18
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Neapolitan
|
|
| 2017~2019 |
Empoli
|
|
| 2015~2017 | 마테라 | |
| 2013~2015 |
|
|
| 2012~2013 | 쿠네오 | |
| 2012~2015 |
|
|
| 2011~2012 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández