118
RB
G. Di Lorenzo
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giovanni Di Lorenzo
RB
118
CB
117
183cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
108
110
111
111
114
112
115
113
113
114
114
115
115
115
115
114
Tốc độ
115
Sút
101
Chuyền bóng
113
Rê bóng
110
Phòng thủ
115
Thể chất
113
Tốc độ
115
Tăng tốc
117
Dứt điểm
95
Lực sút
107
Sút xa
111
Chọn vị trí
116
Vô lê
96
Penalty
85
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
116
Chuyền dài
115
Đá phạt
94
Sút xoáy
105
Rê bóng
107
Giữ bóng
113
Khéo léo
113
Thăng bằng
115
Phản ứng
115
Kèm người
116
Lấy bóng
119
Cắt bóng
114
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
108
Thể lực
122
Quyết đoán
117
Nhảy
117
Bình tĩnh
112
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Neapolitan
|
|
| 2017~2019 |
Empoli
|
|
| 2015~2017 | 마테라 | |
| 2013~2015 |
|
|
| 2012~2013 | 쿠네오 | |
| 2012~2015 |
|
|
| 2011~2012 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández