85
RB
G. Di Lorenzo
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giovanni Di Lorenzo
RB
85
183cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
77
78
79
79
79
78
81
80
80
81
81
82
82
83
83
81
Tốc độ
87
Sút
72
Chuyền bóng
77
Rê bóng
81
Phòng thủ
81
Thể chất
83
Tốc độ
87
Tăng tốc
89
Dứt điểm
70
Lực sút
78
Sút xa
75
Chọn vị trí
76
Vô lê
67
Penalty
66
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
81
Chuyền dài
77
Đá phạt
75
Sút xoáy
75
Rê bóng
81
Giữ bóng
80
Khéo léo
83
Thăng bằng
83
Phản ứng
81
Kèm người
81
Lấy bóng
83
Cắt bóng
82
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
80
Thể lực
93
Quyết đoán
79
Nhảy
87
Bình tĩnh
78
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
21
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Neapolitan
|
|
| 2017~2019 |
Empoli
|
|
| 2015~2017 | 마테라 | |
| 2013~2015 |
|
|
| 2012~2013 | 쿠네오 | |
| 2012~2015 |
|
|
| 2011~2012 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
A. Rüdiger
K. Mbappé