109
RB
G. Di Lorenzo
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giovanni Di Lorenzo
RB
109
183cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
98
98
99
99
101
99
104
101
101
104
105
106
106
105
105
104
Tốc độ
107
Sút
88
Chuyền bóng
99
Rê bóng
98
Phòng thủ
107
Thể chất
99
Tốc độ
107
Tăng tốc
108
Dứt điểm
86
Lực sút
93
Sút xa
90
Chọn vị trí
103
Vô lê
80
Penalty
78
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
103
Chuyền dài
103
Đá phạt
83
Sút xoáy
95
Rê bóng
94
Giữ bóng
103
Khéo léo
98
Thăng bằng
105
Phản ứng
106
Kèm người
106
Lấy bóng
108
Cắt bóng
106
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
94
Thể lực
107
Quyết đoán
99
Nhảy
110
Bình tĩnh
94
TM đổ người
18
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Neapolitan
|
|
| 2017~2019 |
Empoli
|
|
| 2015~2017 | 마테라 | |
| 2013~2015 |
|
|
| 2012~2013 | 쿠네오 | |
| 2012~2015 |
|
|
| 2011~2012 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
A. Rüdiger
K. Mbappé