106
RB
G. Di Lorenzo
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giovanni Di Lorenzo
RB
106
183cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
95
97
97
97
98
97
101
99
99
101
101
103
103
102
102
101
Tốc độ
108
Sút
83
Chuyền bóng
96
Rê bóng
98
Phòng thủ
102
Thể chất
97
Tốc độ
108
Tăng tốc
108
Dứt điểm
80
Lực sút
89
Sút xa
87
Chọn vị trí
103
Vô lê
77
Penalty
75
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
97
Chuyền dài
99
Đá phạt
82
Sút xoáy
90
Rê bóng
95
Giữ bóng
103
Khéo léo
94
Thăng bằng
101
Phản ứng
103
Kèm người
103
Lấy bóng
103
Cắt bóng
102
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
91
Thể lực
107
Quyết đoán
98
Nhảy
106
Bình tĩnh
94
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Neapolitan
|
|
| 2017~2019 |
Empoli
|
|
| 2015~2017 | 마테라 | |
| 2013~2015 |
|
|
| 2012~2013 | 쿠네오 | |
| 2012~2015 |
|
|
| 2011~2012 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández