102
RB
G. Di Lorenzo
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giovanni Di Lorenzo
RB
102
183cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
90
91
93
93
92
91
96
94
94
97
97
99
99
99
99
97
Tốc độ
104
Sút
81
Chuyền bóng
90
Rê bóng
95
Phòng thủ
100
Thể chất
94
Tốc độ
106
Tăng tốc
103
Dứt điểm
78
Lực sút
86
Sút xa
86
Chọn vị trí
86
Vô lê
79
Penalty
72
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
98
Chuyền dài
88
Đá phạt
80
Sút xoáy
84
Rê bóng
94
Giữ bóng
98
Khéo léo
89
Thăng bằng
98
Phản ứng
98
Kèm người
102
Lấy bóng
101
Cắt bóng
99
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
90
Thể lực
106
Quyết đoán
91
Nhảy
99
Bình tĩnh
87
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Neapolitan
|
|
| 2017~2019 |
Empoli
|
|
| 2015~2017 | 마테라 | |
| 2013~2015 |
|
|
| 2012~2013 | 쿠네오 | |
| 2012~2015 |
|
|
| 2011~2012 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
A. Rüdiger
K. Mbappé