90
RB
G. Di Lorenzo
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giovanni Di Lorenzo
RB
90
183cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
31
81
82
83
83
83
82
85
84
84
85
85
87
87
87
87
85
Tốc độ
92
Sút
75
Chuyền bóng
81
Rê bóng
84
Phòng thủ
86
Thể chất
87
Tốc độ
92
Tăng tốc
92
Dứt điểm
73
Lực sút
81
Sút xa
78
Chọn vị trí
79
Vô lê
70
Penalty
69
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
86
Chuyền dài
80
Đá phạt
78
Sút xoáy
78
Rê bóng
84
Giữ bóng
85
Khéo léo
86
Thăng bằng
86
Phản ứng
88
Kèm người
88
Lấy bóng
88
Cắt bóng
87
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
84
Thể lực
97
Quyết đoán
83
Nhảy
90
Bình tĩnh
85
TM đổ người
24
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
24
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Neapolitan
|
|
| 2017~2019 |
Empoli
|
|
| 2015~2017 | 마테라 | |
| 2013~2015 |
|
|
| 2012~2013 | 쿠네오 | |
| 2012~2015 |
|
|
| 2011~2012 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández