109
RB
G. Di Lorenzo
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giovanni Di Lorenzo
RB
109
183cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
99
102
102
102
105
103
106
104
104
104
105
106
106
106
106
104
Tốc độ
106
Sút
88
Chuyền bóng
105
Rê bóng
103
Phòng thủ
105
Thể chất
103
Tốc độ
106
Tăng tốc
108
Dứt điểm
83
Lực sút
95
Sút xa
90
Chọn vị trí
108
Vô lê
91
Penalty
79
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
106
Chuyền dài
110
Đá phạt
85
Sút xoáy
99
Rê bóng
101
Giữ bóng
107
Khéo léo
104
Thăng bằng
106
Phản ứng
106
Kèm người
105
Lấy bóng
108
Cắt bóng
105
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
98
Thể lực
112
Quyết đoán
105
Nhảy
108
Bình tĩnh
105
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Neapolitan
|
|
| 2017~2019 |
Empoli
|
|
| 2015~2017 | 마테라 | |
| 2013~2015 |
|
|
| 2012~2013 | 쿠네오 | |
| 2012~2015 |
|
|
| 2011~2012 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
A. Rüdiger
K. Mbappé