93
RB
G. Di Lorenzo
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giovanni Di Lorenzo
RB
93
RM
89
183cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
34
84
85
86
86
86
85
89
86
86
89
89
90
90
90
90
89
Tốc độ
93
Sút
79
Chuyền bóng
84
Rê bóng
87
Phòng thủ
90
Thể chất
91
Tốc độ
94
Tăng tốc
92
Dứt điểm
78
Lực sút
84
Sút xa
81
Chọn vị trí
82
Vô lê
73
Penalty
72
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
87
Chuyền dài
84
Đá phạt
80
Sút xoáy
79
Rê bóng
87
Giữ bóng
88
Khéo léo
87
Thăng bằng
89
Phản ứng
89
Kèm người
90
Lấy bóng
92
Cắt bóng
91
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
88
Thể lực
97
Quyết đoán
90
Nhảy
95
Bình tĩnh
85
TM đổ người
27
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
27
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Neapolitan
|
|
| 2017~2019 |
Empoli
|
|
| 2015~2017 | 마테라 | |
| 2013~2015 |
|
|
| 2012~2013 | 쿠네오 | |
| 2012~2015 |
|
|
| 2011~2012 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández