96
RB
G. Di Lorenzo
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giovanni Di Lorenzo
RB
96
CB
94
183cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
88
88
89
89
89
88
91
90
90
91
91
93
93
93
93
91
Tốc độ
96
Sút
85
Chuyền bóng
86
Rê bóng
89
Phòng thủ
92
Thể chất
92
Tốc độ
97
Tăng tốc
95
Dứt điểm
86
Lực sút
88
Sút xa
86
Chọn vị trí
87
Vô lê
78
Penalty
75
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
92
Chuyền dài
86
Đá phạt
80
Sút xoáy
81
Rê bóng
89
Giữ bóng
91
Khéo léo
89
Thăng bằng
87
Phản ứng
93
Kèm người
92
Lấy bóng
94
Cắt bóng
93
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
87
Thể lực
102
Quyết đoán
92
Nhảy
96
Bình tĩnh
87
TM đổ người
29
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
29
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Neapolitan
|
|
| 2017~2019 |
Empoli
|
|
| 2015~2017 | 마테라 | |
| 2013~2015 |
|
|
| 2012~2013 | 쿠네오 | |
| 2012~2015 |
|
|
| 2011~2012 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández