74
RB
G. Di Lorenzo
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Giovanni Di Lorenzo
RB
74
CB
72
183cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
66
66
67
67
67
66
69
68
68
69
69
71
71
71
71
69
Tốc độ
74
Sút
63
Chuyền bóng
64
Rê bóng
67
Phòng thủ
70
Thể chất
70
Tốc độ
75
Tăng tốc
73
Dứt điểm
64
Lực sút
66
Sút xa
64
Chọn vị trí
65
Vô lê
56
Penalty
53
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
70
Chuyền dài
64
Đá phạt
58
Sút xoáy
59
Rê bóng
67
Giữ bóng
69
Khéo léo
67
Thăng bằng
65
Phản ứng
71
Kèm người
70
Lấy bóng
72
Cắt bóng
71
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
65
Thể lực
80
Quyết đoán
70
Nhảy
74
Bình tĩnh
65
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Neapolitan
|
|
| 2017~2019 |
Empoli
|
|
| 2015~2017 | 마테라 | |
| 2013~2015 |
|
|
| 2012~2013 | 쿠네오 | |
| 2012~2015 |
|
|
| 2011~2012 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández