86
CM
İ. Gündoğan
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
İlkay Gündoğan
CM
86
CDM
83
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
76
80
80
80
83
82
80
81
81
73
73
75
75
77
77
73
Tốc độ
68
Sút
75
Chuyền bóng
84
Rê bóng
84
Phòng thủ
73
Thể chất
72
Tốc độ
68
Tăng tốc
69
Dứt điểm
73
Lực sút
78
Sút xa
75
Chọn vị trí
79
Vô lê
76
Penalty
81
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
79
Chuyền dài
85
Đá phạt
75
Sút xoáy
85
Rê bóng
84
Giữ bóng
88
Khéo léo
78
Thăng bằng
78
Phản ứng
85
Kèm người
76
Lấy bóng
75
Cắt bóng
78
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
74
Thể lực
73
Quyết đoán
72
Nhảy
64
Bình tĩnh
87
TM đổ người
19
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
14
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2024~ |
Manchester City
|
|
| 2024~2025 |
Manchester City
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
|
| 2016~2023 |
Manchester City
|
|
| 2012~2012 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2011~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2009 |
VfL Bochum
|
|
| 2009~2011 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2008~2009 | VfL 보훔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé