87
CM
İ. Gündoğan
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
İlkay Gündoğan
CM
87
CDM
80
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
76
81
81
81
84
84
77
81
81
69
69
73
73
75
75
69
Tốc độ
70
Sút
74
Chuyền bóng
84
Rê bóng
86
Phòng thủ
65
Thể chất
71
Tốc độ
70
Tăng tốc
72
Dứt điểm
72
Lực sút
78
Sút xa
75
Chọn vị trí
80
Vô lê
76
Penalty
77
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
75
Chuyền dài
84
Đá phạt
75
Sút xoáy
82
Rê bóng
87
Giữ bóng
88
Khéo léo
83
Thăng bằng
82
Phản ứng
88
Kèm người
58
Lấy bóng
68
Cắt bóng
80
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
74
Thể lực
72
Quyết đoán
69
Nhảy
63
Bình tĩnh
88
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
5
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2024~ |
Manchester City
|
|
| 2024~2025 |
Manchester City
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
|
| 2016~2023 |
Manchester City
|
|
| 2012~2012 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2011~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2009 |
VfL Bochum
|
|
| 2009~2011 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2008~2009 | VfL 보훔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé