91
CM
İ. Gündoğan
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
İlkay Gündoğan
CM
91
CDM
87
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
82
86
86
86
88
88
84
86
86
78
78
80
80
82
82
78
Tốc độ
71
Sút
84
Chuyền bóng
88
Rê bóng
89
Phòng thủ
78
Thể chất
77
Tốc độ
71
Tăng tốc
72
Dứt điểm
85
Lực sút
84
Sút xa
86
Chọn vị trí
86
Vô lê
80
Penalty
85
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
83
Chuyền dài
89
Đá phạt
85
Sút xoáy
90
Rê bóng
90
Giữ bóng
93
Khéo léo
82
Thăng bằng
82
Phản ứng
90
Kèm người
81
Lấy bóng
80
Cắt bóng
83
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
78
Thể lực
79
Quyết đoán
76
Nhảy
68
Bình tĩnh
91
TM đổ người
23
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
18
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2024~ |
Manchester City
|
|
| 2024~2025 |
Manchester City
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
|
| 2016~2023 |
Manchester City
|
|
| 2012~2012 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2011~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2009 |
VfL Bochum
|
|
| 2009~2011 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2008~2009 | VfL 보훔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández