94
CM
İ. Gündoğan
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
İlkay Gündoğan
CM
94
CDM
92
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
85
88
88
88
91
90
89
88
88
84
84
85
85
86
86
84
Tốc độ
79
Sút
84
Chuyền bóng
90
Rê bóng
92
Phòng thủ
83
Thể chất
84
Tốc độ
75
Tăng tốc
84
Dứt điểm
85
Lực sút
83
Sút xa
89
Chọn vị trí
84
Vô lê
74
Penalty
83
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
80
Chuyền dài
94
Đá phạt
82
Sút xoáy
88
Rê bóng
91
Giữ bóng
96
Khéo léo
94
Thăng bằng
91
Phản ứng
92
Kèm người
82
Lấy bóng
86
Cắt bóng
89
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
87
Thể lực
86
Quyết đoán
77
Nhảy
82
Bình tĩnh
93
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
5
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2024~ |
Manchester City
|
|
| 2024~2025 |
Manchester City
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
|
| 2016~2023 |
Manchester City
|
|
| 2012~2012 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2011~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2009 |
VfL Bochum
|
|
| 2009~2011 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2008~2009 | VfL 보훔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández