103
CM
İ. Gündoğan
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
İlkay Gündoğan
CM
103
CAM
103
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
96
99
99
99
100
100
94
99
99
86
86
89
89
92
92
86
Tốc độ
95
Sút
98
Chuyền bóng
98
Rê bóng
102
Phòng thủ
81
Thể chất
96
Tốc độ
95
Tăng tốc
95
Dứt điểm
102
Lực sút
99
Sút xa
90
Chọn vị trí
101
Vô lê
92
Penalty
97
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
88
Chuyền dài
102
Đá phạt
96
Sút xoáy
97
Rê bóng
103
Giữ bóng
104
Khéo léo
100
Thăng bằng
106
Phản ứng
96
Kèm người
77
Lấy bóng
87
Cắt bóng
91
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
93
Thể lực
105
Quyết đoán
100
Nhảy
77
Bình tĩnh
105
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2024~ |
Manchester City
|
|
| 2024~2025 |
Manchester City
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
|
| 2016~2023 |
Manchester City
|
|
| 2012~2012 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2011~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2009 |
VfL Bochum
|
|
| 2009~2011 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2008~2009 | VfL 보훔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé