107
CM
İ. Gündoğan
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
İlkay Gündoğan
CM
107
CDM
105
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
99
102
101
101
104
103
102
102
102
97
96
98
98
99
99
97
Tốc độ
96
Sút
101
Chuyền bóng
102
Rê bóng
104
Phòng thủ
96
Thể chất
100
Tốc độ
95
Tăng tốc
98
Dứt điểm
103
Lực sút
101
Sút xa
101
Chọn vị trí
99
Vô lê
94
Penalty
100
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
92
Chuyền dài
106
Đá phạt
98
Sút xoáy
101
Rê bóng
103
Giữ bóng
109
Khéo léo
99
Thăng bằng
108
Phản ứng
102
Kèm người
99
Lấy bóng
100
Cắt bóng
100
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
99
Thể lực
107
Quyết đoán
102
Nhảy
86
Bình tĩnh
108
TM đổ người
13
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 18 - 38

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2024~ |
Manchester City
|
|
| 2024~2025 |
Manchester City
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
|
| 2016~2023 |
Manchester City
|
|
| 2012~2012 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2011~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2009 |
VfL Bochum
|
|
| 2009~2011 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2008~2009 | VfL 보훔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé