102
CM
İ. Gündoğan
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
İlkay Gündoğan
CM
102
CDM
98
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
96
98
98
98
99
99
95
99
99
90
90
93
93
94
94
90
Tốc độ
101
Sút
93
Chuyền bóng
99
Rê bóng
100
Phòng thủ
87
Thể chất
98
Tốc độ
104
Tăng tốc
98
Dứt điểm
87
Lực sút
100
Sút xa
97
Chọn vị trí
102
Vô lê
95
Penalty
94
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
94
Chuyền dài
100
Đá phạt
92
Sút xoáy
97
Rê bóng
100
Giữ bóng
100
Khéo léo
97
Thăng bằng
105
Phản ứng
101
Kèm người
88
Lấy bóng
91
Cắt bóng
89
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
96
Thể lực
106
Quyết đoán
99
Nhảy
87
Bình tĩnh
106
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2024~ |
Manchester City
|
|
| 2024~2025 |
Manchester City
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
|
| 2016~2023 |
Manchester City
|
|
| 2012~2012 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2011~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2009 |
VfL Bochum
|
|
| 2009~2011 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2008~2009 | VfL 보훔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández