113
CM
İ. Gündoğan
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
İlkay Gündoğan
CM
113
CDM
109
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
106
109
108
108
110
110
106
108
108
100
99
101
101
103
103
100
Tốc độ
102
Sút
106
Chuyền bóng
109
Rê bóng
111
Phòng thủ
98
Thể chất
104
Tốc độ
102
Tăng tốc
103
Dứt điểm
106
Lực sút
109
Sút xa
109
Chọn vị trí
109
Vô lê
100
Penalty
103
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
98
Chuyền dài
112
Đá phạt
102
Sút xoáy
107
Rê bóng
110
Giữ bóng
115
Khéo léo
106
Thăng bằng
115
Phản ứng
103
Kèm người
99
Lấy bóng
102
Cắt bóng
101
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
103
Thể lực
108
Quyết đoán
105
Nhảy
95
Bình tĩnh
113
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
11
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2024~ |
Manchester City
|
|
| 2024~2025 |
Manchester City
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
|
| 2016~2023 |
Manchester City
|
|
| 2012~2012 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2011~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2009 |
VfL Bochum
|
|
| 2009~2011 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2008~2009 | VfL 보훔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández