75
CM
İ. Gündoğan
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
İlkay Gündoğan
CM
75
CDM
72
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
65
69
68
68
72
70
69
68
68
63
63
64
64
66
66
63
Tốc độ
48
Sút
70
Chuyền bóng
72
Rê bóng
70
Phòng thủ
65
Thể chất
58
Tốc độ
48
Tăng tốc
48
Dứt điểm
70
Lực sút
72
Sút xa
70
Chọn vị trí
69
Vô lê
66
Penalty
70
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
68
Chuyền dài
75
Đá phạt
71
Sút xoáy
74
Rê bóng
72
Giữ bóng
74
Khéo léo
57
Thăng bằng
65
Phản ứng
74
Kèm người
68
Lấy bóng
69
Cắt bóng
69
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
58
Thể lực
59
Quyết đoán
62
Nhảy
53
Bình tĩnh
74
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
4
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2024~ |
Manchester City
|
|
| 2024~2025 |
Manchester City
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
|
| 2016~2023 |
Manchester City
|
|
| 2012~2012 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2011~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2009 |
VfL Bochum
|
|
| 2009~2011 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2008~2009 | VfL 보훔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia