100
CM
İ. Gündoğan
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
İlkay Gündoğan
CM
100
CDM
98
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
94
96
96
96
97
97
95
96
96
90
90
91
91
93
93
90
Tốc độ
91
Sút
94
Chuyền bóng
94
Rê bóng
101
Phòng thủ
88
Thể chất
97
Tốc độ
90
Tăng tốc
93
Dứt điểm
92
Lực sút
95
Sút xa
101
Chọn vị trí
96
Vô lê
79
Penalty
94
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
81
Chuyền dài
95
Đá phạt
93
Sút xoáy
95
Rê bóng
101
Giữ bóng
104
Khéo léo
98
Thăng bằng
104
Phản ứng
96
Kèm người
88
Lấy bóng
93
Cắt bóng
88
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
95
Thể lực
104
Quyết đoán
98
Nhảy
85
Bình tĩnh
103
TM đổ người
8
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
17
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2024~ |
Manchester City
|
|
| 2024~2025 |
Manchester City
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
|
| 2016~2023 |
Manchester City
|
|
| 2012~2012 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2011~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2009 |
VfL Bochum
|
|
| 2009~2011 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2008~2009 | VfL 보훔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández