118
CM
İ. Gündoğan
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
İlkay Gündoğan
CM
118
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
32
113
115
115
115
115
115
108
115
115
102
101
105
105
108
108
102
Tốc độ
108
Sút
115
Chuyền bóng
116
Rê bóng
116
Phòng thủ
99
Thể chất
105
Tốc độ
109
Tăng tốc
108
Dứt điểm
115
Lực sút
115
Sút xa
117
Chọn vị trí
117
Vô lê
113
Penalty
110
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
115
Chuyền dài
116
Đá phạt
109
Sút xoáy
117
Rê bóng
117
Giữ bóng
116
Khéo léo
113
Thăng bằng
115
Phản ứng
115
Kèm người
99
Lấy bóng
102
Cắt bóng
103
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
103
Thể lực
113
Quyết đoán
105
Nhảy
96
Bình tĩnh
120
TM đổ người
22
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2024~ |
Manchester City
|
|
| 2024~2025 |
Manchester City
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
|
| 2016~2023 |
Manchester City
|
|
| 2012~2012 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2011~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2009 |
VfL Bochum
|
|
| 2009~2011 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2008~2009 | VfL 보훔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández