93
CM
İ. Gündoğan
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
İlkay Gündoğan
CM
93
CDM
89
180cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
32
84
88
88
88
90
90
86
88
88
79
79
81
81
84
84
79
Tốc độ
72
Sút
87
Chuyền bóng
90
Rê bóng
91
Phòng thủ
79
Thể chất
79
Tốc độ
72
Tăng tốc
74
Dứt điểm
88
Lực sút
86
Sút xa
88
Chọn vị trí
89
Vô lê
82
Penalty
87
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
85
Chuyền dài
91
Đá phạt
87
Sút xoáy
92
Rê bóng
91
Giữ bóng
96
Khéo léo
84
Thăng bằng
84
Phản ứng
92
Kèm người
83
Lấy bóng
82
Cắt bóng
82
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
80
Thể lực
81
Quyết đoán
78
Nhảy
70
Bình tĩnh
93
TM đổ người
25
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
20
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2024~ |
Manchester City
|
|
| 2024~2025 |
Manchester City
|
|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~ |
Manchester City
|
|
| 2016~2023 |
Manchester City
|
|
| 2012~2012 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2011~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2009~2009 |
VfL Bochum
|
|
| 2009~2011 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2008~2009 | VfL 보훔 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández