84
GK
M. Maignan
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mike Maignan
GK
84
191cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
81
36
38
37
37
40
40
38
39
39
36
36
36
36
37
37
36
TM Đổ người
81
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
83
TM Phản xạ
84
Tốc độ
51
TM chọn vị trí
82
Tốc độ
51
Tăng tốc
52
Dứt điểm
22
Lực sút
27
Sút xa
28
Chọn vị trí
23
Vô lê
25
Penalty
24
Chuyền ngắn
43
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
27
Chuyền dài
35
Đá phạt
25
Sút xoáy
23
Rê bóng
30
Giữ bóng
32
Khéo léo
45
Thăng bằng
59
Phản ứng
81
Kèm người
23
Lấy bóng
21
Cắt bóng
32
Đánh đầu
26
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
78
Thể lực
45
Quyết đoán
26
Nhảy
75
Bình tĩnh
59
TM đổ người
81
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
83
TM phản xạ
84
TM chọn vị trí
82
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2015~2017 | LOSC 릴 B | |
| 2015~2021 |
LOSC reel
|
|
| 2013~2015 |
K Beershort VA
|
|
| 2012~2015 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé