113
GK
M. Maignan
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mike Maignan
GK
113
191cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
110
54
57
57
57
62
61
59
59
59
56
56
54
54
55
55
56
TM Đổ người
109
TM bắt bóng
109
TM phát bóng
103
TM Phản xạ
113
Tốc độ
72
TM chọn vị trí
112
Tốc độ
74
Tăng tốc
69
Dứt điểm
35
Lực sút
47
Sút xa
41
Chọn vị trí
34
Vô lê
37
Penalty
35
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
40
Chuyền dài
74
Đá phạt
42
Sút xoáy
58
Rê bóng
52
Giữ bóng
53
Khéo léo
84
Thăng bằng
91
Phản ứng
109
Kèm người
40
Lấy bóng
43
Cắt bóng
49
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
99
Thể lực
47
Quyết đoán
50
Nhảy
105
Bình tĩnh
85
TM đổ người
109
TM bắt bóng
109
TM phát bóng
103
TM phản xạ
113
TM chọn vị trí
112
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2015~2017 | LOSC 릴 B | |
| 2015~2021 |
LOSC reel
|
|
| 2013~2015 |
K Beershort VA
|
|
| 2012~2015 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia