77
GK
M. Maignan
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mike Maignan
GK
77
191cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
74
34
37
36
36
42
41
38
38
38
32
32
32
32
33
33
32
TM Đổ người
74
TM bắt bóng
73
TM phát bóng
75
TM Phản xạ
78
Tốc độ
55
TM chọn vị trí
74
Tốc độ
55
Tăng tốc
57
Dứt điểm
13
Lực sút
56
Sút xa
17
Chọn vị trí
13
Vô lê
14
Penalty
13
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
16
Chuyền dài
54
Đá phạt
14
Sút xoáy
33
Rê bóng
26
Giữ bóng
35
Khéo léo
53
Thăng bằng
49
Phản ứng
75
Kèm người
20
Lấy bóng
16
Cắt bóng
22
Đánh đầu
15
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
73
Thể lực
34
Quyết đoán
31
Nhảy
72
Bình tĩnh
60
TM đổ người
74
TM bắt bóng
73
TM phát bóng
75
TM phản xạ
78
TM chọn vị trí
74
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2015~2017 | LOSC 릴 B | |
| 2015~2021 |
LOSC reel
|
|
| 2013~2015 |
K Beershort VA
|
|
| 2012~2015 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia