94
GK
M. Maignan
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mike Maignan
GK
94
191cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
91
49
52
49
49
55
54
52
52
52
46
46
46
46
47
47
46
TM Đổ người
91
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
91
TM Phản xạ
95
Tốc độ
61
TM chọn vị trí
91
Tốc độ
63
Tăng tốc
60
Dứt điểm
29
Lực sút
72
Sút xa
33
Chọn vị trí
29
Vô lê
30
Penalty
29
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
32
Chuyền dài
63
Đá phạt
30
Sút xoáy
49
Rê bóng
43
Giữ bóng
51
Khéo léo
52
Thăng bằng
65
Phản ứng
91
Kèm người
36
Lấy bóng
30
Cắt bóng
38
Đánh đầu
31
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
85
Thể lực
50
Quyết đoán
47
Nhảy
81
Bình tĩnh
74
TM đổ người
91
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
91
TM phản xạ
95
TM chọn vị trí
91
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2015~2017 | LOSC 릴 B | |
| 2015~2021 |
LOSC reel
|
|
| 2013~2015 |
K Beershort VA
|
|
| 2012~2015 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia