114
GK
M. Maignan
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mike Maignan
GK
114
191cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
111
54
58
57
57
65
63
62
60
60
57
56
55
55
56
56
57
TM Đổ người
110
TM bắt bóng
110
TM phát bóng
102
TM Phản xạ
116
Tốc độ
71
TM chọn vị trí
114
Tốc độ
72
Tăng tốc
70
Dứt điểm
36
Lực sút
49
Sút xa
41
Chọn vị trí
36
Vô lê
37
Penalty
36
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
35
Chuyền dài
82
Đá phạt
42
Sút xoáy
58
Rê bóng
52
Giữ bóng
52
Khéo léo
85
Thăng bằng
92
Phản ứng
111
Kèm người
38
Lấy bóng
45
Cắt bóng
49
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
99
Thể lực
59
Quyết đoán
52
Nhảy
104
Bình tĩnh
86
TM đổ người
110
TM bắt bóng
110
TM phát bóng
102
TM phản xạ
116
TM chọn vị trí
114
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2015~2017 | LOSC 릴 B | |
| 2015~2021 |
LOSC reel
|
|
| 2013~2015 |
K Beershort VA
|
|
| 2012~2015 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé