92
GK
M. Maignan
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mike Maignan
GK
92
191cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
89
37
39
39
39
39
40
37
39
39
36
36
35
35
36
36
36
TM Đổ người
88
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
85
TM Phản xạ
94
Tốc độ
53
TM chọn vị trí
93
Tốc độ
53
Tăng tốc
53
Dứt điểm
28
Lực sút
26
Sút xa
26
Chọn vị trí
22
Vô lê
16
Penalty
20
Chuyền ngắn
42
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
23
Chuyền dài
31
Đá phạt
23
Sút xoáy
24
Rê bóng
32
Giữ bóng
35
Khéo léo
56
Thăng bằng
75
Phản ứng
84
Kèm người
19
Lấy bóng
25
Cắt bóng
30
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
76
Thể lực
39
Quyết đoán
26
Nhảy
83
Bình tĩnh
61
TM đổ người
88
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
85
TM phản xạ
94
TM chọn vị trí
93
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2015~2017 | LOSC 릴 B | |
| 2015~2021 |
LOSC reel
|
|
| 2013~2015 |
K Beershort VA
|
|
| 2012~2015 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé