121
GK
M. Maignan
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mike Maignan
GK
121
191cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
118
59
63
62
62
70
68
67
65
65
62
62
60
60
61
61
62
TM Đổ người
119
TM bắt bóng
116
TM phát bóng
110
TM Phản xạ
122
Tốc độ
76
TM chọn vị trí
121
Tốc độ
77
Tăng tốc
75
Dứt điểm
41
Lực sút
53
Sút xa
47
Chọn vị trí
40
Vô lê
40
Penalty
40
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
40
Chuyền dài
88
Đá phạt
46
Sút xoáy
62
Rê bóng
58
Giữ bóng
56
Khéo léo
91
Thăng bằng
99
Phản ứng
119
Kèm người
43
Lấy bóng
50
Cắt bóng
53
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
107
Thể lực
65
Quyết đoán
56
Nhảy
112
Bình tĩnh
90
TM đổ người
119
TM bắt bóng
116
TM phát bóng
110
TM phản xạ
122
TM chọn vị trí
121
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2015~2017 | LOSC 릴 B | |
| 2015~2021 |
LOSC reel
|
|
| 2013~2015 |
K Beershort VA
|
|
| 2012~2015 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé