104
GK
M. Maignan
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mike Maignan
GK
104
191cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
101
46
50
50
50
56
54
52
52
52
48
48
47
47
48
48
48
TM Đổ người
101
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
95
TM Phản xạ
105
Tốc độ
63
TM chọn vị trí
101
Tốc độ
65
Tăng tốc
62
Dứt điểm
31
Lực sút
35
Sút xa
36
Chọn vị trí
31
Vô lê
29
Penalty
30
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
30
Chuyền dài
65
Đá phạt
36
Sút xoáy
48
Rê bóng
43
Giữ bóng
43
Khéo léo
81
Thăng bằng
90
Phản ứng
104
Kèm người
30
Lấy bóng
41
Cắt bóng
41
Đánh đầu
35
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
87
Thể lực
53
Quyết đoán
42
Nhảy
95
Bình tĩnh
72
TM đổ người
101
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
95
TM phản xạ
105
TM chọn vị trí
101
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2015~2017 | LOSC 릴 B | |
| 2015~2021 |
LOSC reel
|
|
| 2013~2015 |
K Beershort VA
|
|
| 2012~2015 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia