102
GK
M. Maignan
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mike Maignan
GK
102
191cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
99
45
47
47
47
49
50
47
47
47
45
45
44
44
45
45
45
TM Đổ người
98
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
94
TM Phản xạ
104
Tốc độ
62
TM chọn vị trí
102
Tốc độ
66
Tăng tốc
57
Dứt điểm
33
Lực sút
33
Sút xa
34
Chọn vị trí
27
Vô lê
26
Penalty
27
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
29
Chuyền dài
38
Đá phạt
30
Sút xoáy
28
Rê bóng
37
Giữ bóng
46
Khéo léo
74
Thăng bằng
86
Phản ứng
96
Kèm người
24
Lấy bóng
35
Cắt bóng
42
Đánh đầu
32
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
86
Thể lực
45
Quyết đoán
34
Nhảy
90
Bình tĩnh
65
TM đổ người
98
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
94
TM phản xạ
104
TM chọn vị trí
102
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2015~2017 | LOSC 릴 B | |
| 2015~2021 |
LOSC reel
|
|
| 2013~2015 |
K Beershort VA
|
|
| 2012~2015 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia