109
GK
M. Maignan
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mike Maignan
GK
109
191cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
106
53
56
56
56
62
61
59
58
58
55
54
53
53
54
54
55
TM Đổ người
107
TM bắt bóng
103
TM phát bóng
105
TM Phản xạ
111
Tốc độ
70
TM chọn vị trí
106
Tốc độ
71
Tăng tốc
69
Dứt điểm
36
Lực sút
42
Sút xa
42
Chọn vị trí
38
Vô lê
35
Penalty
35
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
36
Chuyền dài
75
Đá phạt
41
Sút xoáy
57
Rê bóng
51
Giữ bóng
50
Khéo léo
84
Thăng bằng
90
Phản ứng
109
Kèm người
37
Lấy bóng
45
Cắt bóng
46
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
97
Thể lực
56
Quyết đoán
47
Nhảy
102
Bình tĩnh
80
TM đổ người
107
TM bắt bóng
103
TM phát bóng
105
TM phản xạ
111
TM chọn vị trí
106
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2015~2017 | LOSC 릴 B | |
| 2015~2021 |
LOSC reel
|
|
| 2013~2015 |
K Beershort VA
|
|
| 2012~2015 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia