87
GK
M. Maignan
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mike Maignan
GK
87
191cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
84
38
40
40
40
42
42
40
41
41
38
38
38
38
39
39
38
TM Đổ người
84
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
85
TM Phản xạ
86
Tốc độ
53
TM chọn vị trí
85
Tốc độ
53
Tăng tốc
54
Dứt điểm
24
Lực sút
29
Sút xa
30
Chọn vị trí
25
Vô lê
27
Penalty
26
Chuyền ngắn
45
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
29
Chuyền dài
37
Đá phạt
27
Sút xoáy
25
Rê bóng
32
Giữ bóng
34
Khéo léo
47
Thăng bằng
61
Phản ứng
84
Kèm người
25
Lấy bóng
23
Cắt bóng
34
Đánh đầu
28
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
82
Thể lực
47
Quyết đoán
28
Nhảy
77
Bình tĩnh
61
TM đổ người
84
TM bắt bóng
84
TM phát bóng
85
TM phản xạ
86
TM chọn vị trí
85
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2015~2017 | LOSC 릴 B | |
| 2015~2021 |
LOSC reel
|
|
| 2013~2015 |
K Beershort VA
|
|
| 2012~2015 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia