99
GK
M. Maignan
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mike Maignan
GK
99
191cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
96
56
59
58
58
64
63
60
60
60
54
54
54
54
55
55
54
TM Đổ người
96
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
97
TM Phản xạ
100
Tốc độ
77
TM chọn vị trí
96
Tốc độ
77
Tăng tốc
79
Dứt điểm
35
Lực sút
78
Sút xa
39
Chọn vị trí
35
Vô lê
36
Penalty
35
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
38
Chuyền dài
76
Đá phạt
36
Sút xoáy
55
Rê bóng
48
Giữ bóng
57
Khéo léo
75
Thăng bằng
71
Phản ứng
97
Kèm người
42
Lấy bóng
38
Cắt bóng
44
Đánh đầu
37
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
95
Thể lực
56
Quyết đoán
53
Nhảy
94
Bình tĩnh
82
TM đổ người
96
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
97
TM phản xạ
100
TM chọn vị trí
96
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2015~2017 | LOSC 릴 B | |
| 2015~2021 |
LOSC reel
|
|
| 2013~2015 |
K Beershort VA
|
|
| 2012~2015 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia