95
CAM
Bruno Fernandes
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bruno Fernandes
CAM
95
CM
93
179cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
20
89
92
92
92
90
92
82
91
91
74
74
80
80
83
83
74
Tốc độ
88
Sút
95
Chuyền bóng
93
Rê bóng
91
Phòng thủ
70
Thể chất
80
Tốc độ
90
Tăng tốc
87
Dứt điểm
95
Lực sút
97
Sút xa
99
Chọn vị trí
91
Vô lê
86
Penalty
86
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
92
Chuyền dài
89
Đá phạt
97
Sút xoáy
93
Rê bóng
92
Giữ bóng
92
Khéo léo
86
Thăng bằng
92
Phản ứng
90
Kèm người
69
Lấy bóng
72
Cắt bóng
74
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
75
Thể lực
93
Quyết đoán
78
Nhảy
81
Bình tĩnh
90
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Manchester United
|
|
| 2017~2020 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2013~2016 |
Udinese
|
|
| 2012~2013 | 노바라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia