125
CAM
Bruno Fernandes
33
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bruno Fernandes
CAM
125
CM
125
179cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
32
118
121
121
121
122
122
116
122
122
108
108
114
114
116
116
108
Tốc độ
115
Sút
120
Chuyền bóng
125
Rê bóng
119
Phòng thủ
105
Thể chất
113
Tốc độ
116
Tăng tốc
115
Dứt điểm
118
Lực sút
124
Sút xa
123
Chọn vị trí
123
Vô lê
121
Penalty
120
Chuyền ngắn
124
Tầm nhìn
129
Tạt bóng
127
Chuyền dài
126
Đá phạt
123
Sút xoáy
126
Rê bóng
117
Giữ bóng
123
Khéo léo
117
Thăng bằng
116
Phản ứng
123
Kèm người
101
Lấy bóng
112
Cắt bóng
103
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
104
Thể lực
126
Quyết đoán
123
Nhảy
102
Bình tĩnh
120
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Manchester United
|
|
| 2017~2020 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2013~2016 |
Udinese
|
|
| 2012~2013 | 노바라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé