90
CM
Bruno Fernandes
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bruno Fernandes
CM
90
CAM
91
179cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
17
83
87
87
87
87
88
79
87
87
70
70
78
78
81
81
70
Tốc độ
84
Sút
87
Chuyền bóng
84
Rê bóng
89
Phòng thủ
68
Thể chất
72
Tốc độ
83
Tăng tốc
87
Dứt điểm
89
Lực sút
83
Sút xa
93
Chọn vị trí
86
Vô lê
87
Penalty
76
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
81
Chuyền dài
84
Đá phạt
76
Sút xoáy
81
Rê bóng
91
Giữ bóng
92
Khéo léo
81
Thăng bằng
84
Phản ứng
87
Kèm người
55
Lấy bóng
77
Cắt bóng
82
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
66
Thể lực
96
Quyết đoán
61
Nhảy
69
Bình tĩnh
82
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Manchester United
|
|
| 2017~2020 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2013~2016 |
Udinese
|
|
| 2012~2013 | 노바라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé