108
CAM
Bruno Fernandes
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bruno Fernandes
CAM
108
CM
108
179cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
23
100
103
104
104
105
105
98
105
105
91
91
95
95
97
97
91
Tốc độ
97
Sút
102
Chuyền bóng
108
Rê bóng
104
Phòng thủ
87
Thể chất
97
Tốc độ
97
Tăng tốc
99
Dứt điểm
99
Lực sút
105
Sút xa
107
Chọn vị trí
102
Vô lê
105
Penalty
102
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
107
Chuyền dài
110
Đá phạt
103
Sút xoáy
107
Rê bóng
103
Giữ bóng
108
Khéo léo
103
Thăng bằng
103
Phản ứng
105
Kèm người
90
Lấy bóng
94
Cắt bóng
81
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
91
Thể lực
107
Quyết đoán
103
Nhảy
93
Bình tĩnh
105
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Manchester United
|
|
| 2017~2020 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2013~2016 |
Udinese
|
|
| 2012~2013 | 노바라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé