84
CAM
Bruno Fernandes
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bruno Fernandes
CAM
84
CF
83
CM
84
179cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
19
76
80
80
80
81
81
73
81
81
65
65
72
72
75
75
65
Tốc độ
76
Sút
78
Chuyền bóng
82
Rê bóng
82
Phòng thủ
62
Thể chất
71
Tốc độ
76
Tăng tốc
78
Dứt điểm
72
Lực sút
85
Sút xa
86
Chọn vị trí
79
Vô lê
83
Penalty
78
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
83
Chuyền dài
81
Đá phạt
78
Sút xoáy
83
Rê bóng
83
Giữ bóng
84
Khéo léo
76
Thăng bằng
79
Phản ứng
83
Kèm người
57
Lấy bóng
65
Cắt bóng
68
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
66
Thể lực
88
Quyết đoán
63
Nhảy
71
Bình tĩnh
82
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Manchester United
|
|
| 2017~2020 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2013~2016 |
Udinese
|
|
| 2012~2013 | 노바라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé