104
CAM
Bruno Fernandes
23
21
97
100
99
99
100
101
92
100
100
85
85
88
88
90
90
85
Tốc độ
95
Sút
99
Chuyền bóng
103
Rê bóng
99
Phòng thủ
80
Thể chất
93
Tốc độ
96
Tăng tốc
94
Dứt điểm
97
Lực sút
103
Sút xa
99
Chọn vị trí
101
Vô lê
97
Penalty
104
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
99
Chuyền dài
106
Đá phạt
100
Sút xoáy
102
Rê bóng
101
Giữ bóng
99
Khéo léo
98
Thăng bằng
97
Phản ứng
101
Kèm người
84
Lấy bóng
85
Cắt bóng
75
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
89
Thể lực
98
Quyết đoán
98
Nhảy
89
Bình tĩnh
104
TM đổ người
10
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Manchester United
|
|
| 2017~2020 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2013~2016 |
Udinese
|
|
| 2012~2013 | 노바라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé