80
CAM
Bruno Fernandes
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bruno Fernandes
CAM
80
CM
81
179cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
18
72
75
74
74
78
77
71
76
76
63
63
67
67
70
70
63
Tốc độ
58
Sút
75
Chuyền bóng
81
Rê bóng
74
Phòng thủ
60
Thể chất
66
Tốc độ
58
Tăng tốc
60
Dứt điểm
72
Lực sút
80
Sút xa
75
Chọn vị trí
76
Vô lê
78
Penalty
80
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
79
Chuyền dài
83
Đá phạt
76
Sút xoáy
77
Rê bóng
72
Giữ bóng
80
Khéo léo
69
Thăng bằng
64
Phản ứng
82
Kèm người
59
Lấy bóng
64
Cắt bóng
56
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
54
Thể lực
84
Quyết đoán
75
Nhảy
62
Bình tĩnh
81
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Manchester United
|
|
| 2017~2020 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2013~2016 |
Udinese
|
|
| 2012~2013 | 노바라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández