78
CAM
Bruno Fernandes
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bruno Fernandes
CAM
78
CM
79
179cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
18
70
74
73
73
76
75
69
74
74
61
62
66
66
68
68
61
Tốc độ
58
Sút
73
Chuyền bóng
78
Rê bóng
73
Phòng thủ
58
Thể chất
65
Tốc độ
58
Tăng tốc
60
Dứt điểm
71
Lực sút
76
Sút xa
75
Chọn vị trí
76
Vô lê
77
Penalty
80
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
75
Chuyền dài
80
Đá phạt
75
Sút xoáy
75
Rê bóng
72
Giữ bóng
77
Khéo léo
69
Thăng bằng
64
Phản ứng
80
Kèm người
55
Lấy bóng
63
Cắt bóng
56
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
54
Thể lực
84
Quyết đoán
74
Nhảy
61
Bình tĩnh
75
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Manchester United
|
|
| 2017~2020 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2013~2016 |
Udinese
|
|
| 2012~2013 | 노바라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia