117
CAM
Bruno Fernandes
30
28
110
113
113
113
114
114
108
114
114
102
102
106
106
108
108
102
Tốc độ
106
Sút
114
Chuyền bóng
117
Rê bóng
112
Phòng thủ
99
Thể chất
105
Tốc độ
106
Tăng tốc
108
Dứt điểm
112
Lực sút
116
Sút xa
117
Chọn vị trí
115
Vô lê
114
Penalty
116
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
118
Chuyền dài
117
Đá phạt
113
Sút xoáy
116
Rê bóng
112
Giữ bóng
115
Khéo léo
108
Thăng bằng
107
Phản ứng
113
Kèm người
95
Lấy bóng
105
Cắt bóng
96
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
97
Thể lực
118
Quyết đoán
115
Nhảy
96
Bình tĩnh
111
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Manchester United
|
|
| 2017~2020 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2013~2016 |
Udinese
|
|
| 2012~2013 | 노바라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé